cornelius
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1129
Điểm tối đa
1129
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(917pp)
(13743.3 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
DHBB (125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 125.0 / 1000.0 |