daikenja
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
96%
(1249pp)
AC
24 / 24
C++11
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(974pp)
TLE
21 / 25
C++11
87%
(948pp)
WA
19 / 20
C++11
85%
(889pp)
TLE
9 / 10
C++11
83%
(825pp)
(9522.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1945.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1045.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2960.0 điểm)
THT Bảng A (1590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (714.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 714.3 / 1000.0 |