damnamphong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(980pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(847pp)
AC
1 / 1
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(723pp)
TLE
9 / 13
C++20
89%
(613pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(340pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(167pp)
(5200.0 điểm)
HSG THPT (692.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 692.3 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |