dang22
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(1506pp)
AC
21 / 21
C++11
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1302pp)
TLE
47 / 50
C++14
85%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(19388.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1236.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 756.0 / 1800.0 |
CSES (21031.4 điểm)
HSG THPT (1875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 825.0 / 1100.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1050.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |