dangduc2102
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1143
Điểm tối đa
1568
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++20
100%
(2277pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
TLE
98 / 100
C++14
87%
(1524pp)
TLE
96 / 100
C++20
85%
(1470pp)
WA
167 / 200
C++11
83%
(1392pp)
CEOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 600.0 / 1500.0 |
DHBB (7855.0 điểm)
Lập trình cơ bản (228.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 228.6 / 800.0 |
(7770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SGAME | 1600.0 / 1600.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 1670.0 / 2000.0 |
| CAPTAIN | 1100.0 / 1100.0 |
| Ma cũ ma mới | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Yagi | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |