danghoang
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
18 / 18
C++20
95%
(1235pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1083pp)
AC
8 / 8
C++20
86%
(857pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(326pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(232pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(147pp)
WA
40 / 100
C++20
66%
(106pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(63pp)
Training (730.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng | 100.0 / |
Biến đổi xâu | 400.0 / |
Ổ cắm | 200.0 / |
Giá trị ước số | 100.0 / |
HSG THCS (93.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
CSES (5000.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG THPT (360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Tam giác cân | 400.0 / |