danghoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1079
Điểm tối đa
1079
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1600pp)
WA
28 / 30
C++20
98%
(1281pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1249pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
HSG THCS (2406.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1306.7 / 1400.0 |
HSG THPT (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
(3240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ổ cắm | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| Giá trị ước số | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng | 240.0 / 800.0 |
| Chiến binh Z | 0.0 / 1200.0 |