dat1lit
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
TLE
12 / 20
C++17
98%
(1117pp)
AC
41 / 41
C++20
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
WA
15 / 20
C++17
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(425pp)
(3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng 2 | 500.0 / 500.0 |
| MINIMUM RADIUS | 900.0 / 900.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 800.0 / 900.0 |
| CHUYỀN TIN | 900.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT (3285.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 105.0 / 1700.0 |
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 240.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 1140.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi dãy số | 900.0 / 900.0 |