daubuoicactcc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(766pp)
WA
5 / 10
C++20
83%
(542pp)
(4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| Số phong phú | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Ước có ước là 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |