declantrtd
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1300pp)
WA
19 / 20
C++20
96%
(1004pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
WA
10 / 16
C++20
92%
(519pp)
RTE
7 / 20
C++20
89%
(248pp)
(1507.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi số | 562.5 / 900.0 |
| Liệt kê số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |
| Số chính | 345.0 / 2300.0 |
HSG THCS (2625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1045.0 / 1100.0 |
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 280.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |