depzaithinhieunguoimoiyeu2
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(864pp)
AC
1 / 1
SCAT
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
2 / 2
SCAT
89%
(354pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(347pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 1 | 400.0 / 400.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |