dex111222333444555
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1237
Điểm tối đa
1323
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
TLE
94 / 100
C++20
94%
(2035pp)
TLE
89 / 100
C++14
92%
(1970pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1616pp)
(14128.0 điểm)
DHBB (6411.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 90.0 / 1800.0 |
| Xâu nhị phân (DHBB 2021) | 1440.0 / 2400.0 |
APIO (162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 162.5 / 2600.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (17300.0 điểm)
HSG THPT (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi Pinball | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (21100.0 điểm)
HSG THCS (8600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8300.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |