• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dex111222333444555

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1237
Điểm tối đa 1323

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng
AC
100 / 100
C++20
2600pp
100% (2600pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích
AC
100 / 100
C++11
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng
AC
100 / 100
C++14
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam
TLE
94 / 100
C++20
2162pp
94% (2035pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử
TLE
89 / 100
C++14
2136pp
92% (1970pp)
Tô màu cây — TREECOL
AC
20 / 20
C++20
2100pp
90% (1898pp)
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
89% (1683pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất
AC
100 / 100
C++14
1900pp
87% (1649pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(14128.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Trọng số khoản 1012.5 / 1500.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Tìm chữ số 375.0 / 1500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 940.5 / 1900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0

DHBB (6411.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1440.0 / 2400.0

APIO (162.5 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 162.5 / 2600.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

CSES (17300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

HSG THPT (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi Pinball 1500.0 / 1500.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (21100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

HSG THCS (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 1800.0 / 1800.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 900.0 / 900.0
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0

LQDOJ Cup (23921.5 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 2162.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 1170.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 1752.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 950.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 2136.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1777.5 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 1452.0 / 2200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team