• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhphucnguyen582013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Arobot
TLE
20 / 21
C++20
2381pp
100% (2381pp)
USACO 2026 - Random Tree Generation
AC
1000 / 1000
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol)
AC
100 / 100
C++20
2200pp
96% (2113pp)
Đồng xu xen kẽ
AC
17 / 17
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Tô Màu Trên Cây Nữa
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Chạy Đi
AC
10 / 10
C++20
1800pp
90% (1627pp)
VOTREE (VNOI online 2015)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Tìm dãy con có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Bắn Súng
AC
33 / 33
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
40 / 40
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(13405.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Vẽ Màu 0.0 / 2300.0
Bắn Súng 1600.0 / 1600.0
Chạy Đi 1800.0 / 1800.0
Tô Màu Trên Cây Nữa 1800.0 / 1800.0
Phân tích 02 0.0 / 1600.0
Two pointer 2A 250.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
C. Bill (Contest 8A 2023 Ep 6) 0.0 / 1200.0
Quà tặng 55.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Masha and The Bear 🎉 NEW EPISODE 🛠 Home Improvement 🏠 1100.0 / 1100.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200.0 / 2200.0
ABCDEFG 26 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 0.0 / 400.0

Practice VOI (7279.2 điểm)

Bài tập Điểm
Arobot 2381.0 / 2500.0
Thử nghiệm robot 1380.0 / 2300.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
Lát nền 518.182 / 1900.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0

Free Contest (2060.0 điểm)

Bài tập Điểm
FUEL 760.0 / 1900.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Tìm tổng của mãng 1300.0 / 1300.0
Chuỗi hạt 1300.0 / 1300.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

USACO (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (15720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1280.0 / 1600.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9259.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 640.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 19.718 / 1400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tổng hai số 400.0 / 400.0
Xếp loại học sinh 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Laptops 900.0 / 900.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team