dinhphucnguyen582013
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2113pp)
AC
17 / 17
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1251pp)
(13405.0 điểm)
HSG THPT (5100.0 điểm)
Practice VOI (7279.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Arobot | 2381.0 / 2500.0 |
| Thử nghiệm robot | 1380.0 / 2300.0 |
| Tập số | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát nền | 518.182 / 1900.0 |
| Đồng xu xen kẽ | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FUEL | 760.0 / 1900.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| Tìm tổng của mãng | 1300.0 / 1300.0 |
| Chuỗi hạt | 1300.0 / 1300.0 |
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
USACO (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Above the Median | 1500.0 / 1700.0 |
| USACO 2026 - Random Tree Generation | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THCS (15720.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| VOTREE (VNOI online 2015) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (7400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9259.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 5 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 5 | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |