dinhthai
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1447
Điểm tối đa
1673
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1300pp)
AC
1 / 1
C++17
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(886pp)
AC
1 / 1
C++17
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
(8100.0 điểm)
THT Bảng A (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 560.0 / 700.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3365.0 điểm)
THT Bảng B & C (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 280.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) | 300.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |