dnguyenviet972
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(1176pp)
AC
11 / 11
C++11
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(766pp)
(5290.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ hơn | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 990.1 / 1000.0 |
| Dãy tăng giảm | 1100.0 / 1100.0 |
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| Tổng dãy con | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |