doducthang05
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1339
Điểm tối đa
1339
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1694pp)
AC
39 / 39
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
30 / 30
C++17
83%
(1167pp)
(9000.0 điểm)
DHBB (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phục vụ (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (906.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 906.7 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |