dopaxaxadk_3120
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
TLE
12 / 14
C++20
96%
(1070pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
TLE
50 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
1 / 1
C++20
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(4161.1 điểm)
HSG THCS (7914.3 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1000.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |