dot
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1600pp)
TLE
19 / 21
C++20
98%
(1330pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(709pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(417pp)
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Hình tròn | 300.0 / 300.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| minict02 | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (2557.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay | 1357.1 / 1500.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |