• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dpan09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
100% (2100pp)
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
89% (974pp)
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++11
1100pp
87% (955pp)
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++11
1100pp
85% (936pp)
Dãy đặc biệt
TLE
27 / 32
C++11
1097pp
83% (915pp)
Tải thêm...

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (18627.2 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 975.0 / 1500.0
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 452.174 / 1300.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0

(1096.9 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đặc biệt 1096.9 / 1300.0

THT Bảng B & C (1714.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 414.0 / 900.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 880.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 420.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team