dqphong174
Phân tích điểm
AC
50 / 50
CPP23
100%
(1800pp)
WA
31 / 32
PYPY
98%
(1234pp)
TLE
48 / 71
PYPY
96%
(909pp)
IR
16 / 24
PYPY
94%
(816pp)
(3059.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đặc biệt | 1259.4 / 1300.0 |
| Đường đi ngắn thứ 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1813.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 866.667 / 1300.0 |
| Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) | 946.479 / 1400.0 |