dreamvn2011
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1300pp)
AC
40 / 40
PYPY
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
TLE
12 / 20
PY3
87%
(573pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(333pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuyển đổi xâu | 400.0 / 400.0 |
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3260.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá xâu | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |