ducbac
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1300pp)
AC
45 / 45
C++20
96%
(960pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(709pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(521pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(510pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(417pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DFS cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Nấu Ăn | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (4500.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |