duckcode
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1364
Điểm tối đa
1649
Phân tích điểm
TLE
78 / 100
C++11
100%
(1794pp)
AC
16 / 16
C++11
98%
(1470pp)
AC
8 / 8
C++11
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1199pp)
TLE
53 / 100
C++14
90%
(1150pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
C++11
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
C++11
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (8359.6 điểm)
(3566.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện tập | 900.0 / 900.0 |
| 4 VALUES | 1100.0 / 1100.0 |
| Lũy thừa mod | 466.7 / 1400.0 |
| FUTURE NUMBER 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |