duclongk32
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1372pp)
RTE
78 / 100
C++20
96%
(1340pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(608pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(510pp)
WA
78 / 100
C++20
83%
(390pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Xâu con chung dài nhất | 1300.0 / 1300.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1395.0 / 1800.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 285.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (868.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #2 | 468.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 700.0 / 700.0 |