• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ducpham0301

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vượt Ải
AC
20 / 20
C++17
1200pp
100% (1200pp)
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026)
AC
100 / 100
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++17
1000pp
94% (941pp)
minge
AC
4 / 4
C++17
900pp
92% (830pp)
maxle
AC
4 / 4
C++17
900pp
90% (814pp)
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Ước số và tổng ước số
WA
10 / 11
C++17
818pp
87% (710pp)
Đếm Cặp
AC
20 / 20
C++17
700pp
85% (596pp)
Tính tổng #4
AC
100 / 100
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(6918.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số và tổng ước số 818.182 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 0.0 / 900.0
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Số hạng thứ n #2 0.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 0.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 0.0 / 1000.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
Tổng dãy số #1 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 0.0 / 600.0
Tổng dãy số #5 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #3 0.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 0.0 / 1000.0
Tổng dãy số tứ diện 0.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 0.0 / 800.0
Dãy tam giác 0.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 0.0 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (6582.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 582.0 / 600.0

THT Bảng A (1780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 300.0 / 400.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 180.0 / 900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team