ducvinhdang25
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(400pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(392pp)
WA
2 / 5
PY3
94%
(226pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(184pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(181pp)
AC
1 / 1
PY3
89%
(177pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 240.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |