dunglqd1234
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
751
Điểm tối đa
751
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
39 / 39
C++17
98%
(1666pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1291pp)
AC
26 / 26
C++17
90%
(1265pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1240pp)
AC
26 / 26
C++17
87%
(1215pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1191pp)
AC
27 / 27
C++17
83%
(1167pp)
(4920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dạ hội | 900.0 / 900.0 |
| Bắt cóc | 1600.0 / 1600.0 |
| ami và Bài Toán Tặng Quà | 100.0 / 2000.0 |
| Tập GCD | 520.0 / 1300.0 |
| Trực nhật | 1300.0 / 1300.0 |
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (21100.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |