dungz
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1409
Điểm tối đa
1422
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
WA
80 / 100
C++17
90%
(1591pp)
WA
19 / 20
C++17
89%
(1515pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
DHBB (10063.8 điểm)
(7800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắt cóc | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp gạch | 1300.0 / 1300.0 |
| Bội P | 1600.0 / 1600.0 |
| Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| FUTURE NUMBER 4 | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (7286.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
BOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 750.0 / 1500.0 |
THT (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 1600.0 / 1600.0 |