duonglaptrinh
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1282
Điểm tối đa
1516
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
AC
1 / 1
C++17
94%
(1318pp)
TLE
58 / 100
C++14
92%
(1284pp)
AC
1 / 1
C++17
89%
(1063pp)
TLE
12 / 20
C++17
87%
(990pp)
AC
1 / 1
C++17
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
(9542.0 điểm)
HSG THCS (1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 560.0 / 1400.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
THT (3820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 1140.0 / 1600.0 |
| Số đẹp | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (1033.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 533.3 / 2400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |