duy130
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
C++11
98%
(882pp)
AC
7 / 7
C++11
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(565pp)
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |