duy_vo2310524
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(766pp)
(5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Số Chẵn Lớn Nhất | 900.0 / 900.0 |
| LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên | 900.0 / 900.0 |
| Thích kẹo ngọt | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Thay đổi dãy số | 900.0 / 900.0 |
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |