• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyanhtdp2012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1225
Điểm tối đa 1225

Phân tích điểm

Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
21 / 21
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Số FRIEND
AC
150 / 150
C++20
900pp
92% (830pp)
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
TLE
1 / 2
C++20
650pp
90% (588pp)
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022)
AC
20 / 20
C++20
600pp
89% (532pp)
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
600pp
87% (521pp)
Tìm bộ số
WA
55 / 100
C++20
550pp
85% (468pp)
MAXAA
AC
100 / 100
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

CSES (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0

(2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team