• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyhahamico

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
100% (1200pp)
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
10 / 10
SCAT
800pp
98% (784pp)
Hình vuông
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Rút thẻ
TLE
8 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Số X2
TLE
6 / 10
PY3
720pp
92% (664pp)
Số pi gần đúng
AC
10 / 10
PY3
700pp
90% (633pp)
Tách số
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
TLE
3 / 5
SCAT
540pp
87% (469pp)
Vòng số
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Đổi thời gian
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (4390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 360.0 / 600.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 60.0 / 400.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 350.0 / 500.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 800.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 720.0 / 1200.0

THT (4840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 540.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Số pi gần đúng 700.0 / 700.0
Tách số 600.0 / 600.0
Hình vuông 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi thời gian 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team