duyhoang_nvl123
Phân tích điểm
WA
86 / 100
PY3
100%
(946pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(384pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (946.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 946.0 / 1100.0 |