duyht1thithu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1274pp)
WA
8 / 10
PY3
96%
(999pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(753pp)
AC
21 / 21
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
36 / 36
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Gàu nước | 360.0 / 600.0 |
| Số hoán vị | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3460.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |