duyloc
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++11
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++11
98%
(1176pp)
AC
16 / 16
C++11
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++11
90%
(904pp)
AC
21 / 21
C++11
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
(6100.0 điểm)
HSG THCS (2684.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 484.6 / 900.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |