duyngu2006
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
973
Điểm tối đa
1185
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1476pp)
TLE
86 / 100
C++20
90%
(1391pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(8176.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (8300.0 điểm)
Practice VOI (3248.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
THT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Bão | 0.0 / 1800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |