duyphongtran
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
101 / 101
C++17
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(886pp)
AC
1 / 1
C++17
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(333pp)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 2+ doors | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
| Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 1000.0 / 1000.0 |
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có 3 ước | 900.0 / 900.0 |
| Các phép chia | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |