duyquang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1205
Điểm tối đa
1205
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1600pp)
AC
4 / 4
C++14
98%
(490pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dê Non | 300.0 / 1000.0 |
| Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) | 0.0 / 1600.0 |
Happy School (663.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 171.0 / 1900.0 |
| Ma Sa Xét | 432.0 / 1800.0 |
| Sứa Độc | 60.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |