duyroot
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(847pp)
AC
22 / 22
C++17
92%
(738pp)
WA
16 / 20
C++17
90%
(579pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(532pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(434pp)
WA
7 / 13
C++17
85%
(412pp)
RTE
5 / 14
C++17
83%
(387pp)
HSG THCS (3339.9 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
(2300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1596.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 156.5 / 600.0 |
| Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) | 640.0 / 800.0 |