duytanst2004
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1222
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(510pp)
(4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |