eaglenguyen2304
Phân tích điểm
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
TLE
19 / 20
PY3
94%
(894pp)
TLE
12 / 13
PY3
92%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(8500.0 điểm)
HSG THPT (923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (3627.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán quan hệ 5 | 400.0 / 400.0 |