edutsmart
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
WA
17 / 20
PY3
100%
(1785pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
TLE
16 / 20
C++17
92%
(1107pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(974pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
(3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận tốc trục Ox | 1200.0 / 1200.0 |
| Số Tiến Đạt | 1100.0 / 1100.0 |
| Luyện thi cấp tốc | 1100.0 / 1100.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (18825.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
CSES (63.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Robot Path | Đường đi của robot | 63.9 / 2300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |