etohari
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1167pp)
DHBB (2175.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 975.0 / 1500.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
(14461.1 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (5273.3 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |