fanduydong
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1472
Điểm tối đa
1581
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2071pp)
RTE
99 / 100
C++14
92%
(2009pp)
AC
80 / 80
C++14
90%
(1717pp)
WA
85 / 100
C++14
89%
(1657pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 1400.0 / 2000.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
(8992.1 điểm)
Practice VOI (29860.0 điểm)
HSG THPT (5304.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
| Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) | 1500.0 / 1500.0 |