flamingiscool
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
888
Điểm tối đa
1664
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
TLE
84 / 100
C++20
96%
(2098pp)
TLE
79 / 100
C++14
94%
(1705pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1595pp)
TLE
75 / 100
C++14
87%
(1563pp)
RTE
66 / 100
C++14
85%
(1460pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1417pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu thứ k | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (1347.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II | 307.692 / 2000.0 |
| CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que | 1040.0 / 2600.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
OLP MT&TN (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiến hóa | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi thực tế | 1800.0 / 1800.0 |
| Tách cây | 2300.0 / 2300.0 |
LQDOJ Cup (15587.9 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dòng sông Nile | 1000.0 / 1000.0 |