fucfan
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1020
Điểm tối đa
1369
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2165pp)
AC
200 / 200
C++14
92%
(1845pp)
TLE
96 / 100
C++20
90%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1683pp)
TLE
86 / 100
C++14
87%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(14386.0 điểm)
Practice VOI (21670.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
IOI (1701.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 1701.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1260.0 / 1800.0 |
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |