gianggay123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1274pp)
AC
13 / 13
C++11
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1035pp)
AC
21 / 21
C++11
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++11
90%
(904pp)
AC
18 / 18
C++11
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++11
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(667pp)
HSG THPT (2707.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
(2280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số có n ước | 680.0 / 1800.0 |
| Query-Sum | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |