hailyluu
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1238
Điểm tối đa
1337
Phân tích điểm
AC
32 / 32
C++11
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(864pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(471pp)
WA
5 / 10
C++11
92%
(415pp)
WA
25 / 100
C++11
90%
(271pp)
WA
20 / 100
C++11
89%
(230pp)
AC
7 / 7
C++11
87%
(174pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(85pp)
AC
1 / 1
C++11
83%
(83pp)
(2256.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
| Dãy đặc biệt | 1300.0 / 1300.0 |
| Khôi Phục Mật Mã | 260.0 / 1300.0 |
| Quản Trò Trò Chơi | 300.0 / 1200.0 |
| Bầu cử | 96.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |