hanguyendanghuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1417
Điểm tối đa
1417
Phân tích điểm
AC
46 / 46
C++11
100%
(2000pp)
WA
95 / 100
C++11
98%
(1769pp)
TLE
18 / 20
C++11
96%
(1556pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1506pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(851pp)
TLE
19 / 24
C++11
83%
(792pp)
(2755.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảo vệ nông trang | 950.0 / 1200.0 |
| Dãy con chung zigzag dài nhất | 1805.0 / 1900.0 |
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) | 2000.0 / 2000.0 |
THT (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1620.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số #5 | 500.0 / 500.0 |
| Hợp nhất 2 mảng | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400.0 / 1400.0 |
| Lô tô nhà Cô Thành | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |